Tiếng guốc trong đêm Sơn Trà - Nguyễn Đông A
1.
Đêm đó, Sơn Trà có mưa. Không phải thứ mưa trắng trời trắng đất của miền Trung mỗi khi bão kéo về. Mà chỉ là một màn bụi nước lất phất, bay xiên xiên qua mặt biển, dai dẳng như thể có ai ngồi tận trên lưng núi, nhẫn nại rắc từng nắm nước mỏng xuống nhân gian.
<!>
Con đường lên Bãi Bụt vắng hoe, đen thẫm, chỉ thỉnh thoảng loé lên ánh đèn vàng nhợt từ một chiếc xe nào đó đi xa tít. Phía dưới chân núi, Đà Nẵng sáng rực, nằm cong theo bờ biển như một cái mâm vàng úp hờ bên mép nước. Còn dãy khách sạn năm sao chạy dọc bờ cát thì nom giống như hàng răng bằng thủy tinh đang lặng lẽ cắn sâu vô bóng tối.
Diễm Thư ngồi sau tay lái chiếc Range Rover màu đen, cho xe bò chậm theo từng khúc cua còn đọng nước. Mưa quệt ngang mặt kính, để lại những vệt dài nhòe nhoẹt như nét cọ ai vừa kéo vội. Nàng bốn mươi tám tuổi, đẹp theo kiểu của một người đàn bà đã đi qua quá nhiều đàn ông. Đêm trắng và nhiều lần tưởng mình ngã quỵ mà rốt cuộc vẫn đứng dậy được. Cái đẹp ấy không còn nằm ở làn da hay đường cong thân thể nữa, mà nằm trong cách nàng nhìn người đối diện. Chỉ một ánh mắt thôi cũng đủ làm đàn ông muốn bước lại gần. Còn đàn bà thì vừa ghét vừa ngán, như thể trước mặt họ là một tấm gương phản chiếu điều họ không dám sống thật. Nàng châm một điếu thuốc. Trong ánh lửa đỏ lập lòe, những ngón tay vẫn dài, trắng và mềm như tay một người chưa từng phải bươn chải. Có điều nếu nhìn kỹ, sẽ thấy nơi đầu móng có một chút run rất nhẹ, mỏng như đường chỉ nhưng không giấu được.
Chiều nay, đoàn Thanh tra Trung ương xuống Đà Nẵng. Tin tức lan đi nhanh như gió mùa, rằng toàn bộ các dự án ven Sơn Trà sẽ bị rà soát lại từ đầu. Trong danh sách đó có khu nghỉ dưỡng Thiên Sa của nàng, một cơ nghiệp mà chỉ cần nhắm mắt lại, Diễm Thư vẫn có thể đọc vanh vách từng con số như đọc kinh. Ba mươi bảy hecta đất, mười lăm căn villa hướng biển, một bãi tắm riêng, hai nhà hàng hải sản, một khu thiền dưỡng sinh dành cho giới siêu giàu.
Và ở giữa tất cả sự hào nhoáng ấy là một cái miếu nhỏ nép mình dưới tán rừng già. Thứ mà suốt mười năm nay nàng vẫn chưa tài nào đụng tới được. Không phải vì luật pháp. Cũng không hẳn vì lòng tin. Mà vì hễ mỗi lần chuẩn bị cho máy xúc tiến vào thì y như rằng lại xảy ra chuyện. Khi thì một công nhân bị phát hiện treo cổ trong lán trại, thân người đong đưa giữa đêm như một dấu hỏi không lời. Khi thì chiếc xe ủi đang đậu yên tự nhiên trôi tuột xuống vực. Lại bữa nọ, một kỹ sư trẻ đang ngủ bỗng bật dậy giữa khuya, mắt trợn ngược, chạy rồi gào thất thanh trong mưa gió:
— Đừng đóng cửa! Đừng nhốt tui vô đó!
Rồi hắn lao từ tầng ba xuống đất. Mạng thì còn. Nhưng đôi chân thì không bao giờ đứng dậy nổi nữa.
Từ dạo đó, cái miếu nhỏ nằm lọt thỏm giữa khu resort sang trọng giống hệt một cục xương mắc ngang cổ họng. Nuốt không trôi mà nhả ra cũng không đặng. Ban ngày, khách vẫn tắm biển, ăn hải sản, nâng ly rượu vang dưới ánh đèn vàng dịu như không có chuyện gì. Nhưng cứ đêm xuống, nhìn cái mái ngói rêu phong nép dưới mấy gốc cây cổ thụ, Diễm Thư lại thấy trong lòng cộm lên một cảm giác khó chịu. Hình như giữa đống tiền bạc, đất đai và tham vọng chất cao kia vẫn còn một thứ nhỏ bé mà nàng không tài nào khuất phục nổi.
Mưa bắt đầu nặng hạt hơn. Từng giọt nước đập lên nắp xe lộp bộp, nghe như có ai đang gõ nhịp trên một chiếc trống da cũ. Diễm Thư rẽ tay lái vào con đường đất dẫn lên khu villa VIP. Hai bên đường, cây rừng sẫm đen, đứng im thin thít như những bóng người đang nép trong mưa. Đèn pha lia tới đâu, lá cây sáng lên tới đó, rồi vụt tắt, để lại những khoảng tối sâu hun hút.
Bất thần, Diễm Thư đạp mạnh thắng xe. Giữa màn mưa xám xịt đang giăng nghiêng trên con đường vắng hiện ra một người đàn bà lạ. Nói cho đúng, bà không đứng hẳn trên mặt đất, chỉ lơ lửng cách mặt đường chừng vài tấc, như một bóng hình vừa tách ra từ lớp sương núi. Bà mặc áo ngũ thân màu xanh sẫm, thứ màu xanh của rêu phong bám trên mái ngói cung thành cũ, tóc vấn cao gọn ghẽ. Còn những hạt mưa thì cứ xuyên qua thân ảnh ấy nhẹ như xuyên qua một làn khói mỏng.
Diễm Thư ngồi chết lặng sau vô lăng. Đầu điếu thuốc giữa hai ngón tay âm ỉ một chấm đỏ nhỏ, soi thấy bàn tay nàng đang siết lại đến trắng bệch. Ngoài kia, người đàn bà chậm rãi xoay mặt về phía xe. Khuôn mặt trắng nhợt như tờ giấy bản ngâm nước lâu ngày, đôi môi đỏ thẫm như dấu son còn sót lại, sau một đêm khóc cạn nước mắt. Nhưng điều khiến sống lưng Diễm Thư lạnh buốt lại là đôi mắt ấy: sâu, buồn, nhẫn nhịn, giống hệt ánh mắt nàng từng bắt gặp trong những bức chân dung thờ ở Huế, nơi vẻ cam chịu luôn đi cùng một thứ kiêu hãnh âm thầm và nỗi oán hờn chưa bao giờ tan hết.
Người đàn bà khẽ động môi. Giọng nói cất lên không lớn, nhưng như đi xuyên qua tiếng mưa và đâm thẳng vào ngực người đối diện:
— Mi lấy đất của tụi ta, rồi dựng lên chỗ cho thiên hạ ăn chơi đó hả?
Âm giọng ấy nghe rất lạ, như đã đi qua nhiều đời người. Có cái mềm và sâu của nước sông Hương, nhưng cũng có cái rắn rỏi, sắc lạnh của gió biển Sơn Trà. Diễm Thư tắt máy xe, đẩy cửa bước xuống. Gió từ phía biển thốc tới, quất mái tóc nàng rối tung, tà áo mỏng dính sát vào người. Nàng vẫn đứng thẳng, ngước nhìn bóng người trước mặt bằng ánh mắt không chịu cúi đầu.
— Nếu là ma thiệt, thì hiện rõ ra cho tôi coi.
Người đàn bà khẽ cười. Tiếng cười nhỏ đến mức tưởng chỉ là tiếng mưa rơi lăn trên những tàu lá ướt, vậy mà vẫn đủ làm một luồng lạnh mỏng manh, bò dọc theo sống lưng Diễm Thư, như có ai vừa ghé sát tai nhắc lại một điều nàng đã quên từ rất lâu.
— Mi gan hơn bà tổ mi nhiều.
Câu nói ấy khiến Diễm Thư đứng sững giữa con đường mưa tối, cảm giác như vừa có một bàn tay vô hình chạm đúng vào lớp ký ức nằm sâu tận đáy lòng, nơi nàng tưởng bao năm nay đã phủ kín bụi thời gian.
Ngày còn nhỏ, trong căn nhà cũ ở Kim Long nép bên bờ sông Hương, những đêm mưa Huế thường rơi dai dẳng từ đầu hôm tới sáng. Những đêm như vậy, bà ngoại hay ngồi bên ngọn đèn dầu, bà têm trầu kể chuyện người xưa. Trong dòng họ, bà nói, từng có một cô gái đẹp đến mức người trong vùng đi ngang qua cổng cũng phải ngoái đầu nhìn lại. Về sau cô được tuyển vào nội cung triều Minh Mạng, sống giữa lầu son gác tía, giữa gấm vóc và trầm hương. Nhưng rốt cuộc cả tuổi xuân chỉ thu lại trong vài lời kể của giòng họ. Được vua đoái hoài ít bữa, rồi chìm khuất như một cánh hoa rơi xuống hồ, mặt nước khép lại mà không để lại tiếng động nào.
Mỗi lần nhắc tới người đàn bà ấy, bà ngoại thường nhìn ra màn mưa mờ đục ngoài hiên, giọng chùng xuống:
— Đàn bà đẹp quá, nhiều khi không phải là phước.
Thuở đó Diễm Thư nghe xong chỉ cười. Trong suy nghĩ của cô gái còn đầy háo thắng ngày ấy, nhan sắc là thứ vốn liếng trời cho, nếu không biết dùng nó để đổi lấy một đời sống tốt hơn thì chẳng khác nào ôm thỏi vàng mà tự tay chôn xuống đất. Nàng không tin vào số, càng không tin những lời than thở của đàn bà thời trước. Nàng chỉ tin rằng, đời này ai mạnh thì người đó có quyền bước tới.
Nhưng giữa cơn mưa Sơn Trà đêm nay, khi nghe người đàn bà áo xanh nhắc tới hai tiếng “bà tổ”, Diễm Thư mới thấy trong lòng mình chợt dậy lên một cảm giác rất lạ, như thể sợi chỉ vô hình nối từ căn nhà cũ bên dòng Hương Giang năm nào, lặng lẽ kéo dài qua bao thế hệ, xuyên qua những cuộc đổi đời. Để cuối cùng dẫn nàng đến đứng ở đây, giữa núi rừng và bóng tối, đối diện với một gương mặt tưởng như đã bước ra từ chính câu chuyện bà ngoại kể thuở nào.
Một cơn gió lạnh bất thần quất ngang mặt khiến nàng khẽ chớp mắt. Khi mở mắt ra, người đàn bà áo xanh đã biến mất tự lúc nào, chỉ còn lẩn khuất trong không khí mùi trầm hương rất cũ, ngai ngái, ẩm và buồn. Diễm Thư đứng trơ trọi giữa con đường mưa, rừng Sơn Trà tối thẫm quanh mình như đang khép lại. Còn những tán cây chao nghiêng trong gió cứ xào xạc như đang thì thầm một điều gì đó mà người sống không được phép nghe cho trọn.
Rồi từ sâu trong rừng vọng ra tiếng guốc.
Lộc cộc.
Lộc cộc.
Nhịp guốc đều đặn, khoan thai, không gấp cũng không chậm, như có cả một đoàn đàn bà từ những năm tháng cũ đang lặng lẽ bước dưới tán cây, mang theo tuổi xuân chưa kịp sống hết.
*
Diễm Thư tới Đà Nẵng năm hai mươi tuổi. Cái tuổi mà người ta còn tin đời mình có thể đổi hướng chỉ nhờ một chuyến xe đò và một chút gan lì. Khi đó nàng nghèo thiệt nghèo. Cha mất sớm, mẹ ngày ngày gánh nồi chè ra ngồi ở chợ Đông Ba. Mùa hè thì mồ hôi nhỏ xuống nồi đậu xanh, mùa đông thì đôi bàn tay nứt nẻ vì nước lạnh. Thư học trung cấp du lịch được mấy học kỳ rồi bỏ dở. Không phải vì dốt, mà vì nghèo quá. Tiền học khi ấy giống như một con dốc cao, càng leo càng hụt hơi, ngước lên chỉ thấy mây mù. Những ngày đầu vô Đà Nẵng, nàng thuê một căn phòng trọ thấp lè tè gần biển Mỹ Khê. Đêm nằm nghe sóng thở đều ngoài xa, tiếng nước lên xuống như một người đàn bà trở mình trong giấc ngủ dài, dịu dàng lại bất an. Ban ngày nàng phụ quán nhậu hải sản, tay lúc nào cũng nồng mùi mực tươi và nước mắm. Tối đến thay bộ đồ khác, đánh thêm chút son, chạy bàn ở quán karaoke có ánh đèn tím đỏ.
Hồi đó, Đà Nẵng đang lớn lên từng ngày, giống một cô gái mới dậy thì. Thân thể chưa kịp ổn định mà lòng đã nôn nao muốn thành đàn bà. Khắp nơi người ta đào xới. Tiếng máy xúc gầm lên từ sáng tới tối. Chỗ nào cũng thấy bảng quy hoạch, dự án, rao bán đất. Không khí của thành phố khi ấy có một mùi rất lạ. Mùi tanh của biển, mùi ngai ngái của đất mới lật, lại thoang thoảng cái mùi kim tiền lạnh lùng.
Diễm Thư nhìn ra điều đó sớm hơn nhiều người. Nàng hiểu Đà Nẵng rồi sẽ là một cái túi tiền khổng lồ treo lơ lửng trước mặt thiên hạ. Ai chui vô sớm thì lấy được phần mình. Còn ai cứ giữ khư khư đạo đức như giữ một món đồ gia bảo, thì chỉ đứng ngoài nhìn người khác ăn no mà thôi. Nàng quen đàn ông từ rất sớm, nhưng không phải vì mộng mơ hay tin vào những lời hứa ngọt như đường thắng. Nàng chỉ hiểu đơn giản. Đàn bà đẹp mà nghèo, còn khổ hơn con chó nằm dưới gầm bàn. Nhìn người ta ăn mà không dám ngẩng đầu.
Một lần, một tay chủ tàu cá bụng phệ, cổ đeo sợi dây chuyền vàng dày như sợi xích, vòng tay qua eo nàng trong quán nhậu cười khà khà hỏi:
— Em muốn gì?
Thư không né tránh, cũng không làm bộ e thẹn. Nàng nhìn thẳng vô mắt hắn, đôi mắt tỉnh queo như mặt nước lúc không có gió.
— Tiền.
Hắn cười sặc sụa, tưởng đó là câu nói đùa thú vị nhất trong đêm. Nhưng về sau, chính hắn ngồi nhậu với đám bạn rồi lắc đầu nói:
— Con Thư đáng ngại ở chỗ nó nói thiệt. Đàn bà nói thiệt thường dữ hơn mấy đứa cứ giả bộ nai tơ.
Từ đó, nàng lao vào đời như người biết bơi giữa dòng nước xiết. Nàng mua cá lúc trời còn chưa sáng, bán mực khi chợ vừa tan, dẫn khách Tây đi lặn ngắm san hô, mở homestay bằng mấy căn nhà cũ thuê lại, rồi lần lần nhảy sang đất đai. Những miếng đất nàng mua trước khi quy hoạch được công bố, rẻ như cho. Nàng biết rất rõ rằng không phải đồng tiền nào cũng sạch. Đồng tiền dính nước mắt. Đồng tiền còn âm ấm hơi người vừa bị dồn vô đường cùng. Nhưng tiền, một khi đã nằm yên trong tài khoản, thì nó không còn kể cho ai nghe nó đến từ đâu.
Một buổi chiều xám đục, gió biển thổi cát bay mù mịt dưới chân Sơn Trà, một bà già tóc bạc ôm lấy chân nàng mà khóc. Căn nhà lụp xụp sát mép nước của bà là nơi bà lập bàn thờ cho người chồng mất ngoài Hoàng Sa, chỉ có tấm ảnh cũ và cây nhang cháy quanh năm.
Bà run giọng:
— Cô đừng lấy chỗ ni. Ổng chết rồi, tui còn mỗi cái bàn thờ cho ổng về.
Diễm Thư ngồi xổm xuống, nhìn thật lâu khuôn mặt nhăn nheo đầy muối gió của bà. Giọng nàng nhỏ, nhưng chắc nịch:
— Má giữ miếng đất ni thì má nghèo tới cuối đời. Con lấy, má có tiền cho con cháu đi học, không biết chừng tụi nhỏ đổi được số.
Bà già ngẩng lên, mắt đỏ hoe, nghiến răng:
— Đồ thất đức.
Thư cười nhạt, nụ cười không hẳn kiêu ngạo, không hẳn tự vệ.
— Thất đức mà giàu còn hơn có đức mà để con cháu mình nghèo hoài.
Nói xong, nàng đứng dậy bước đi. Cát lạo xạo dưới gót giày, gió biển thốc ngược mái tóc ra sau. Nhưng đêm đó, nàng không ngủ được. Trong căn phòng nhìn ra biển, tiếng sóng cứ dội vô ghềnh đá từng đợt nặng nề, nghe như tiếng một người nào đó đang nghiến răng trong bóng tối, căm giận, mà bất lực.
*
Ba giờ sáng, Diễm Thư bước vô căn villa số 9, căn biệt thự nàng giữ lại cho riêng mình, không tiếp khách, không cho thuê, như người ta chừa trong lòng một góc kín đáo, để chứa những điều không muốn ai nhìn thấy. Căn phòng rộng thênh, một mặt kính lớn mở thẳng ra biển đêm. Sau cơn mưa, mặt nước nằm im, phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ, đen thẫm mà sâu hun hút, tưởng như chỉ cần nhìn lâu thêm chút nữa là sẽ thấy cả đời mình chìm xuống dưới đó. Nàng rót một ly whisky. Chất rượu màu hổ phách rung nhẹ trong đáy ly, sóng sánh như thứ ánh sáng cuối cùng còn sót lại của một ngày đã tắt.
Rồi nàng nhìn thấy. Dưới bãi cát loang loáng nước trước mặt, ngay nơi sóng vừa trườn lên rồi rút xuống để lại một vệt bọt trắng mỏng như ren cũ, có rất nhiều người đàn bà đang đứng thành một hàng dài. Tất cả đều mặc áo ngũ thân, tóc vấn cao, dáng người thanh mảnh và tĩnh lặng như những chiếc bóng bước ra từ một triều đại đã lùi xa vào sử sách. Không ai cử động, không ai cất tiếng. Họ chỉ đứng đó, mặt hướng về phía căn villa của nàng trên triền núi. Như những người đã chờ rất lâu và giờ muốn nhìn cho rõ người đàn bà đang sống trên phần đất từng thuộc về ký ức của họ.
Diễm Thư nâng ly whisky lên uống cạn một hơi. Nàng không hét thất thanh, không bỏ chạy như những người yếu bóng vía trong phim ảnh. Nhưng từ tận đáy bụng, nàng vẫn cảm thấy một luồng lạnh mỏng như lưỡi dao lặng lẽ rọc dần lên ngực, khiến đầu ngón tay cầm ly rượu khẽ run.
Đúng lúc ấy, phía sau lưng nàng vang lên một giọng nói rất nhỏ, mỏng như hơi thở lướt qua gáy, không làm người ta sợ mà gợi cảm giác như đang nghe một lời tâm sự bị giữ kín suốt mấy trăm năm.
— Hồi đó, tụi ta cũng từng đứng nhìn biển như ri.
Diễm Thư quay phắt lại.
Trong tấm gương lớn cuối phòng, không biết từ lúc nào hiện ra bóng một người đàn bà đang ngồi trên mép giường của nàng. Bà không còn mặc áo xanh như lần đầu nàng gặp giữa đường mưa, mà khoác chiếc áo ngũ thân màu ngà cũ. Màu của lụa đã qua nhiều mùa nhang khói. Trên mái tóc vấn cao cài một cây trâm ngọc đã sứt mất một góc nhỏ, như dấu tích của một đời từng rất đẹp mà không được giữ trọn. Khuôn mặt ấy đẹp đến nao lòng. Chiếc cổ cao trắng như men sứ, đôi môi đỏ sẫm, còn đôi mắt dài và sâu lúc nào cũng như chứa sẵn một lớp nước chưa kịp rơi.
Người đàn bà chậm rãi vuốt tóc. Cử chỉ của bà khoan thai tới mức tưởng như thời gian đã thôi chảy đối với người đã chết từ lâu.
— Trong cung, đàn bà tụi ta chỉ có một việc để làm là chờ. Chờ một lần được gọi tên, chờ tuổi xuân lặng lẽ tàn đi sau bức rèm son.
Bà ngẩng lên nhìn Diễm Thư. Trong ánh mắt ấy vẫn có nỗi buồn muôn thuở của người đàn bà. Nhưng lần này đã lẫn thêm một chút tò mò, ngậm ngùi, như thể bà đang nhìn một hậu thân của chính mình trong một thời đại khác.
— Còn mi, mi được quyền chọn đàn ông. Sướng hí?
Diễm Thư bật cười. Tiếng cười mỏng và khô, nghe như tro thuốc vừa rơi xuống đáy ly.
— Sướng cái gì. Đàn bà thời nào rồi cũng phải đem đời mình ra đổi chác.
Người đàn bà nghiêng đầu, đôi mắt sâu thêm một chút.
— Mi đổi lấy cái chi?
Diễm Thư tựa lưng vào quầy rượu, ánh đèn hắt lên gương mặt đã quá quen với thắng thua. Nhưng trong khoảnh khắc ấy lại hiện rõ vẻ mỏi mệt của một người đàn bà nói thật với chính mình.
— Khi cần thì bán thân xác. Khi có giá thì bán đầu óc. Bán tuổi trẻ. Rồi lúc nào không hay, bán luôn cả cái phần tử tế cuối cùng còn sót lại của mình.
Người đàn bà trong gương khẽ cúi đầu. Nụ cười trên môi bà không còn mang ý cảnh báo như lần đầu, mà buồn đến mức tưởng chỉ cần chạm nhẹ là sẽ tan ra như khói.
— Vậy thì mi với tụi ta có khác gì đâu.
Ngoài khơi, gió bắt đầu nổi trở lại. Sóng dồn vô bờ từng lớp một, tiếng nước đập vào ghềnh đá nghe trầm và sâu như có ai đang kiên nhẫn gõ cửa giữa đêm. Những người đàn bà dưới bãi cát vẫn đứng yên, tà áo lay rất nhẹ theo gió, giống như cả một hàng linh hồn đang lặng lẽ lắng nghe câu chuyện của hai người đàn bà cách nhau mấy trăm năm mà chung một nỗi niềm.
Diễm Thư nhìn vào gương. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, nàng không còn thấy ở đó vẻ sắc lạnh của một người luôn phải thắng. Mà chỉ thấy một người đàn bà đã leo lên quá cao, đứng giữa bao nhiêu ánh đèn mà trong lòng vẫn trống trải như đứng một mình trước biển đêm.
Người đàn bà trong gương nhìn nàng thật lâu. Giọng bà cất lên nhẹ như một tiếng thở dài.
— Nhưng tụi ta chưa bao giờ được sống như mi.
Bà ngừng lại một chút, ánh mắt sâu thẳm như mặt nước sông Hương lúc khuya.
— Chưa chắc người được quyền chọn lựa, sống nhẹ lòng hơn người chỉ biết cúi đầu chờ đợi.
Trong khoảnh khắc ấy, Diễm Thư chợt hiểu ra một điều mà bao năm nay nàng cố tình không chịu hiểu. Những người đàn bà trong cung ngày trước tưởng như chỉ biết ngồi sau lớp rèm son mà chờ một tiếng gọi của nhà vua. Nhưng thật ra điều họ chờ không chỉ là một đêm được sủng ái. Họ chờ để biết mình còn được nhớ tới hay đã bị quên lãng.
Nghĩ đến đó, Diễm Thư bỗng thấy tim mình se lại như vừa chạm phải một vết thương cũ. Nàng nhớ tới những đêm dài trong căn hộ sang trọng nhìn ra biển, điện thoại đặt trên bàn, màn hình tối đen như một con mắt khép kín. Bề ngoài nàng có thể ký những hợp đồng hàng trăm tỷ, khiến bao nhiêu người phải cúi đầu. Nhưng trong sâu thẳm, nàng vẫn từng ngồi đó, ly rượu trên tay, lặng lẽ chờ một cuộc gọi từ một người đàn ông nào đó. Chờ một tin nhắn cụt ngủn. Chờ vài chữ quan tâm ít ỏi. Để tự nhủ rằng mình không chỉ là một cái tên trên thương trường. Mà vẫn là một người đàn bà còn được thương, được nhớ, được giữ lại trong lòng ai đó.
Càng nghĩ, nàng càng thấy giữa mình với những cung phi năm nào, không có khoảng cách nào thật sự lớn. Người xưa gửi tuổi xuân cho một tiếng guốc dừng ngoài cửa điện. Nàng đem những năm tháng đẹp nhất của đời mình đánh đổi lấy tiếng chuông điện thoại sáng lên giữa đêm khuya. Một bên sống sau rèm son, một bên sống giữa kính, thép và những bản hợp đồng dày cộp. Rốt cuộc đều đặt niềm vui buồn của mình vào tay người khác, đều chờ một sự lựa chọn mà quyền quyết định chưa bao giờ thuộc về mình.
Diễm Thư nhìn người đàn bà trong gương, và lần đầu tiên nàng không còn thấy đó là một bóng ma từ quá khứ. Mà giống như tấm gương soi ngược lại số phận của biết bao người đàn bà ở mọi thời. Thời đại có thể thay đổi, áo ngũ thân có thể nhường chỗ cho váy dạ hội, tiếng guốc gỗ có thể hóa thành tiếng chuông điện thoại. Nhưng nỗi cô độc thì vẫn vậy. Nó âm thầm nằm trong lòng mỗi người đàn bà, khiến họ dù đứng giữa nhung lụa hay giữa ánh đèn thành phố, vẫn có lúc chỉ mong được một người thật lòng gọi tên mình.
Ngoài kia, sóng vẫn đều đặn xô vào bờ cát. Hàng người đàn bà dưới mép nước đứng lặng như cũ, không oán trách, không đòi hỏi. Chỉ hiện diện như một lời nhắc rằng, qua bao nhiêu triều đại, hàng trăm năm, đàn bà rốt cuộc vẫn thường là những người phải trả giá nhiều nhất cho những cuộc đổi chác của đời mình.
Trong đầu nàng lại chợt hiện lên những năm tháng tuổi trẻ nóng hổi như cát mùa hè. Những người đàn ông đi ngang đời nàng đông như tàu ghé ga. Người nàng thương thật, người thì chỉ là một cuộc trao đổi, và cũng có người tưởng bị nàng lợi dụng, nhưng rốt cuộc chính họ, mới là kẻ rút sạch thứ gì đó trong lòng nàng. Nàng nhớ một đêm nằm cạnh một gã quan chức cấp tỉnh. Ban ngày hắn đứng trên diễn đàn nói đạo đức, nói trách nhiệm, vì dân. Đêm xuống, trong căn phòng khách sạn thơm mùi máy lạnh và nước hoa ngoại, hắn ôm eo nàng, thở dốc bên tai:
— Em làm anh mất kiểm soát.
Diễm Thư khi ấy chỉ cười trong bóng tối. Đàn ông càng nhiều quyền lực càng thích nói như vậy, như đổ cho ham muốn của họ đều do đàn bà gây ra, còn họ thì vô tội như trẻ con.
Nàng châm thêm điếu thuốc khác. Đầu lửa lóe lên, đỏ như một con mắt nhỏ giữa căn phòng mênh mông.
— Các người trách tui tham tiền?
Người đàn bà trong gương lắc đầu.
— Không.
— Vậy trách gì?
Ngoài biển, từ đâu vọng lại tiếng chuông mơ hồ. Leng keng. Leng keng. Nhỏ xíu mà sắc lạnh, giống như tiếng chuông bạc buộc nơi cổ chân trẻ con. Người đàn bà không trả lời ngay. Bà chỉ chậm rãi đưa mắt nhìn xuống bụng Diễm Thư. Ánh mắt ấy lạnh đến mức Diễm Thư phải quay mặt đi. Rồi giọng nói kia cất lên, rất khẽ, nhưng từng chữ rơi xuống như giọt nước đá.
— Mi đã bỏ bao nhiêu đứa rồi?
Cả căn phòng lặng ngắt. Điếu thuốc trên tay Diễm Thư cháy thành một đoạn tàn dài mà nàng không hay biết. Và lần đầu tiên sau nhiều năm, người đàn bà từng bước qua biết bao cuộc đổi chác, biết bao trận tranh giành, bỗng thấy bàn tay mình run lên thật sự.
2.
Diễm Thư bước ra ban công khi trời còn lưng chừng giữa đêm và sáng. Biển Sơn Trà lúc gần rạng đông mang một màu chì xám đục, lặng như tờ, nhìn riết thấy lòng người cũng bị kéo xuống theo. Xa ngoài khơi, mấy chiếc tàu câu mực còn treo đèn vàng leo lét, trôi lững lờ giữa mặt nước tối đen, nom như những đốm lửa nhỏ lạc giữa cõi âm u không bờ không bến.
Gió biển thổi qua vai nàng, lạnh không buốt gắt mà cứ thấm dần vô da thịt, giống thứ nỗi buồn của đàn bà khi đã đi qua cái tuổi đẹp nhứt của đời mình. Không ồn ào, không dữ dội, mà âm ỉ, dai dẳng, ngấm tới tận xương. Đứng giữa khoảng trời mênh mông đó, Diễm Thư chợt nhớ tới lần đầu tiên mình phá thai.
Năm đó nàng mới hai mươi hai tuổi. Một phòng khám nhỏ nép sau chợ Cồn, tường quét vôi đã ố vàng. Trong căn phòng hẹp ám mùi thuốc sát trùng, mùi máu tanh nhè nhẹ hòa với hơi mưa tháng chạp ẩm mốc, khiến người ta vừa bước vô đã thấy tức ngực. Người đàn ông ngồi ngoài hành lang hút thuốc là một cán bộ địa chính quận Sơn Trà. Hắn hơn nàng gần hai chục tuổi, bụng đã phệ, giọng nói lúc nào cũng chậm rãi, đạo mạo như thể chưa từng làm điều gì khuất tất. Chính hắn là người đầu tiên chỉ cho nàng cách mua đất của dân nghèo trước khi công bố quy hoạch. Hồi đó, Diễm Thư mê hắn lắm. Không phải mê vì tình. Mà mê cái cảm giác lần đầu tiên được hé nhìn phía sau tấm màn quyền lực. Nơi vài câu nói nhỏ có thể biến bãi cát thành vàng, biến nhà tranh thành biệt thự. Và biến một con nhỏ nghèo xơ xác thành người đàn bà có cơ hội đổi đời. Đàn bà nhiều khi lạ vậy. Lúc yêu một người đàn ông không phải vì chính người đó, mà vì chiếc bóng của hắn đổ dài lên số phận của mình.
Sau lần đó, nàng nằm liệt gần một tuần trong căn phòng trọ chật chội. Máu ra hoài không dứt. Đêm nào cũng nghe như có tiếng trẻ con khóc ngoài cửa sổ. Tiếng khóc mỏng và dai như gió luồn qua khe cửa. Con nhỏ ở chung phòng bực mình, ngồi bật dậy chửi:
— Bộ mày tính hù tao hả Thư?
Nàng chỉ kéo mền trùm kín đầu, cắn răng chịu đựng. Từ dạo đó, Diễm Thư không còn biết sợ nữa. Người đàn bà nào đã từng bước qua máu của chính mình mà vẫn đứng dậy được, thường lì đi rất nhanh. Lì như cỏ dại mọc trên đất cằn, càng bị giẫm đạp càng bám rễ sâu hơn.
*
Bảy giờ sáng, bốn chiếc xe biển xanh nối đuôi nhau chạy qua cổng khu nghỉ dưỡng Thiên Sa. Bầu trời sau cơn mưa vẫn còn nặng mây, những hàng dừa ven biển nghiêng mình trong gió, tàu lá va vào nhau rin rít như đang thì thầm điều gì đó. Nhân viên đứng dọc hai bên sảnh cúi đầu chào khách, nhưng ai nấy đều tái mặt. Không khí căng như sợi dây đàn kéo hết mức.
Diễm Thư từ cầu thang lớn bước xuống. Nàng mặc áo sơ mi trắng, quần đen, tóc búi gọn sau gáy. Không còn vẻ mơ hồ ma mị của người đàn bà đứng trước biển đêm qua. Giờ đây, nàng giống một nữ doanh nhân thành đạt. Chỉn chu, bình tĩnh và lạnh như mặt kính. Quách Thành Luân đã ngồi đó tự lúc nào. Ông ta năm mươi sáu tuổi, tóc đã lấm tấm bạc. Gương mặt của kiểu đàn ông từng lăn lộn qua đủ thứ quyền lực, nên da mặt dường như dày hơn người khác một lớp. Dầu vậy, phải công nhận Luân vẫn còn phong độ. Càng lớn tuổi, ông ta càng có cái vẻ điềm đạm khiến phụ nữ dễ lầm tưởng rằng mình đang đứng trước một người đáng tin. Luân nhìn Thư, đôi mắt thoáng chút lo âu.
— Em thức trắng hả?
Diễm Thư kéo ghế ngồi xuống, nhếch môi cười nhẹ.
— Anh cũng có ngủ đâu.
Luân cười nhạt.
— Chắc phen ni căng rồi.
— Anh sợ?
Ông ta thở ra, giọng thấp xuống.
— Anh chưa ngu tới mức không biết sợ.
Giữa hai người là một khoảng lặng ngắn mà đặc quánh. Bao năm nay, thiên hạ nhìn vô đều nghĩ họ là đồng minh. Mà đúng là đồng minh thiệt. Họ cùng ăn với nhau quá nhiều thứ: đất đai, dự án, bệnh viện, thiết bị y tế, khu nghỉ dưỡng, và cả những khoản tiền không bao giờ được ghi trên giấy. Nhưng cả hai đều hiểu rất rõ rằng, nếu một ngày sóng gió nổi lên, người kia sẵn sàng đạp mình xuống trước để tự cứu lấy mình. Quan hệ giữa đàn ông và đàn bà, nghĩ cho cùng, đôi khi cũng giống thương trường. Ôm nhau riết rồi không biết là đang vuốt ve hay đang siết cổ nhau nữa.
Luân cúi người về phía trước.
— Cái miếu trong rừng, bên thanh tra muốn lật lại hồ sơ.
Diễm Thư nhìn thẳng vô mắt ông ta.
— Rồi sao?
— Hồi trước mình lấp chuyện đó chưa sạch.
Nàng khẽ cười.
— Trên đời ni, có cái gì sạch đâu anh.
Luân hạ giọng hơn nữa, như sợ bức tường chung quanh cũng biết nghe.
— Anh nói thiệt. Có người muốn đập em trước.
— Ai?
Luân không trả lời.
Luân đưa mắt nhìn theo đoàn thanh tra vừa bước xuống xe, rồi quay sang Diễm Thư, vẻ mặt đăm chiêu như người đang tính nhẩm một nước cờ, mà chính ông cũng không chắc nên đi tới hay lùi lại. Bao năm nay, Luân vẫn tin thứ người ta gọi là phát triển. Ông xuất thân từ một bác sĩ tỉnh lẻ, từng chứng kiến bệnh viện thiếu máy móc, bệnh nhân nằm chen chúc ngoài hành lang. Nên đã có lúc thật lòng tin rằng, nếu muốn thay đổi đời sống thì phải chấp nhận đi chung với quyền lực và tiền bạc. Theo cách nghĩ của ông, miễn sau cùng bệnh viện thì được xây, đường được mở, thành phố sáng hơn. Thì dù những thỏa hiệp dọc đường có dơ một chút, cũng chưa hẳn là điều không thể chấp nhận.
Nhưng càng đi sâu, Luân càng hiểu hệ thống đó giống như một dòng nước xoáy. Ban đầu người ta bước xuống với ý định rất rõ ràng, nghĩ rằng mình chỉ mượn sức nước để đi nhanh hơn. Đến lúc ngoảnh lại mới thấy chân mình đã không còn chạm đáy. Ranh giới giữa điều cần thiết cho xã hội với điều có lợi cho riêng mình thì từ lâu đã tan ra như vệt mực gặp nước. Luân không vô tội. Ông biết điều đó rõ hơn ai hết. Những hợp đồng thiết bị y tế ông ký giá đã được đội lên từ trước, những khu đất ông nhắm mắt cho qua, vì nghĩ rằng mình cũng xứng đáng được hưởng phần nào đó sau bao năm lăn lộn.
Ông nhìn Diễm Thư, trong lòng thoáng qua một ý nghĩ mà chính ông cũng thấy khó chịu. Nếu lần này Thư ngã thiệt, có lẽ ông vẫn còn đường lùi. Mấy mối quan hệ của ông chưa đứt hẳn. Một vài người trên kia vẫn còn nể. Thương trường vốn không có chỗ cho lòng trung thành tuyệt đối. Người ta đi cùng nhau chừng nào còn chung lợi ích, tới lúc con thuyền nghiêng quá mạnh, ai cũng tìm lấy một miếng ván cho riêng mình.
Có lẽ Diễm Thư cũng đọc được ý nghĩ ấy trong mắt ông, nên nàng nghiêng đầu cười, nụ cười mệt mà sắc.
— Nếu có chuyện, anh tính nhảy trước phải không?
Luân im lặng một chút rồi nhếch môi, không phủ nhận mà cũng không thú nhận.
— Anh không muốn chìm theo bất kỳ ai. Kể cả em.
Câu trả lời nghe phũ phàng, nhưng lại thật đến mức Diễm Thư không giận. Nàng chỉ gật đầu rất nhẹ, như người đã quá hiểu quy luật của những kẻ sống lâu trong vùng giao nhau giữa quyền lực và lợi ích.
— Vậy là anh còn tỉnh.
Luân dựa lưng vào ghế, ánh mắt thoáng buồn.
— Còn em, anh sợ em bắt đầu không muốn chơi theo luật cũ nữa.
Diễm Thư không đáp ngay. Nàng nhìn ra khoảng biển xám phía sau lớp kính, nơi những con sóng vẫn đều đặn xô vào bờ như thể chưa từng biết tới chuyện thắng thua của con người.
— Có khi không phải tôi đổi luật.
Nàng nói chậm rãi, giọng nhẹ mà nghe như có gì vừa rạn ra bên trong.
— Chỉ là tới giờ tôi mới thấy cái luật mình theo bấy lâu nay, chưa chắc đã dẫn tới chỗ mình tưởng.
Luân nhìn nàng rất lâu. Lần đầu tiên sau nhiều năm, ông thấy người đàn bà ngồi trước mặt, không còn chỉ là một đối tác đáng gờm hay một đồng minh nguy hiểm, mà giống như một người đang đứng ở ngã rẽ thật sự. Và ông hiểu, đôi khi điều đáng sợ nhất không phải là bị thanh tra hay mất tiền. Mà là khoảnh khắc một người bắt đầu nghi ngờ toàn bộ hệ thống đã từng giúp mình tồn tại.
Đúng lúc đó, ngoài sảnh vang lên tiếng kéo ghế loạt xoạt. Đoàn thanh tra bước vô. Diễm Thư đứng dậy ngay, nở một nụ cười đẹp đến mức không ai đoán được trong lòng nàng đang nghĩ gì. Cái cười mềm như nước. Mà nước nhiều khi mới là thứ nhấn chìm người ta sâu nhứt.
*
Đêm hôm đó, mưa lại đổ xuống nặng hột hơn. Gió từ biển thổi thốc vô rừng, làm những tán cây cổ thụ trên sườn Sơn Trà chao qua chao lại, đen đặc như một biển sóng khác đang dập dềnh trên núi.
Một công nhân mất tích. Người cuối cùng gặp hắn kể rằng hắn đi về phía ngôi miếu cũ giữa rừng. Đội bảo vệ cầm đèn pin tỏa ra tìm kiếm. Gần nửa đêm mới phát hiện hắn nằm bất tỉnh trên nền đất nhão nước. Miệng sùi bọt mép, hai mắt trợn ngược, mười đầu ngón tay cào nát cả đất bùn như thể đã cố vùng thoát khỏi một thứ gì đó vô hình. Khi người ta kéo áo hắn lên, ai nấy đều đứng chết lặng. Từ cổ xuống bụng hắn chi chít những đường chỉ đỏ ngoằn ngoèo, giống hệt dấu kim vừa khâu trên da thịt người sống. Trong cơn mê, hắn cứ lảm nhảm:
— Đừng may miệng tui… đừng may…
Rồi ngất đi.
Tin đồn lan khắp khu nghỉ dưỡng nhanh như gió lùa qua rừng. Người nói xưa kia những cung nữ chết oan, thường bị khâu miệng để không tố cáo chuyện trong nội cung. Kẻ lại đồn dưới nền miếu là mộ chung của những người đàn bà triều Nguyễn bị thủ tiêu. Nhân viên bắt đầu xin nghỉ hàng loạt. Thiên Sa, vốn từng là niềm kiêu hãnh của Diễm Thư, bỗng trở thành nơi ai cũng tránh xa như tránh một vùng đất có lời nguyền. Riêng nàng vẫn im lặng. Đêm nào nàng cũng lên villa số 9, ngồi bên ô cửa nhìn ra biển. Không ai biết nàng đang chờ ai. Hay thật ra, nàng đang chờ một phần đời nào đó của chính mình trở về.
.....
Nguyễn Đông A
Comments
Post a Comment