Những mảnh ghép.- Văn

Hơn 2.700 Mảnh Ghép Cuối Cùng ảnh, hình ...

 

1.

Thư viện là một toà nhà xây bằng gạch đỏ nằm cuối con dốc.

Mùa đông Chicago lạnh hanh khô. Nhưng chỉ cần bước qua cánh cửa gỗ nặng nề, người ta đã cảm thấy ngay mùi giấy cũ và hơi ấm từ hệ thống sưởi phà ra.

 <!>

Ông ghé vào đây mỗi chiều thứ Tư. Với một người định cư lâu năm như ông, những dãy kệ sách tiếng Việt ở góc khuất là “mảnh hồn làng” còn sót lại giữa lòng thành phố xa lạ này.

Nhiều hôm ông không mượn sách, cũng không thật sự đọc. Ông chỉ thích đi qua những dãy kệ tiếng Việt nằm khuất phía cuối thư viện — một góc nhỏ với vài trăm cuốn sách cũ do người ta tặng lại. Những cuốn sách đã đi cùng chủ nhân qua nửa vòng trái đất rồi bị bỏ lại ở đây.

Nhiều cuốn vẫn còn ghi tên người sở hữu, ngày mua và địa danh ở trang đầu: Sài Gòn, Huế, Nha Trang. Có cuốn ghi tên một trại tị nạn mà ông đã từng nghe qua.

Ông thường mở những cuốn sách ấy ra, chỉ để nhìn những chữ viết tay ở trang đầu. Có thể đây là nét chữ của những người đã chết, hoặc của những người sắp rời khỏi cõi đời. Họ chắc không cố ý đâu, nhưng nghiễm nhiên đã để lại đây một bằng chứng rằng họ từng tồn tại.

2.

Một hôm tay ông vô tình chạm vào một gáy sách quen thuộc. Tim ông bỗng thắt lại.

Đó là một tập tùy bút của một tác giả ông cực kỳ ái mộ từ thời còn ở quê nhà. Cuốn sách này, ông từng có một bản tương tự, nhưng nó đã thất lạc trong chuyến hải hành mười lăm năm trước.

Ông mang ra chiếc bàn gần cửa sổ. Đọc như người khát tìm thấy nước, cho đến trang 88.

Đó là đoạn tác giả viết về một buổi chiều cuối năm ở quê nhà, khi tiếng chuông chùa xa xăm quyện vào mùi khói bếp. Nhưng trang tiếp theo — lẽ ra phải là trang 89 — lại biến mất. Một vết rách nham nhở chạy dọc theo gáy sách.

Ông ngồi thừ người. Ông nhìn qua trang 91, nhưng tác giả đã chuyển sang một chủ đề khác, bỏ mặc ông đứng chơ vơ bên bờ vực của cái phần bị xé đi ấy.

3.

Tuần sau ông quay lại. Cuốn sách vẫn nằm đó. Ông lại mở tới trang 88, nhìn khoảng trống, rồi đặt lại lên kệ.

Ông bắt đầu lấy từng quyển xuống, lật qua từng trang.

Đến lúc thư viện đóng cửa, ông đã tìm thấy năm cuốn bị mất trang. Luôn luôn là trang giữa. Và luôn luôn là những đoạn viết về sự chia ly, về quê nhà, về những người không còn gặp lại.

Có lần ông tìm thấy một cuốn hồi ký bị mất đúng hai trang liền nhau. Phần trước kể về ngày tác giả tiễn mẹ ra bến xe. Phần sau là nhiều năm sau, khi ông ta trở về quê cũ. Hai trang ở giữa đã biến mất.

Ông ngồi rất lâu với cuốn sách ấy. Có lẽ trong hai trang kia chẳng có gì đặc biệt, chỉ là một chuyến tàu, một cuộc chia tay, vài năm tháng mưu sinh. Nhưng chính vì không biết nên ông lại nghĩ về chúng nhiều hơn tất cả những phần còn lại.

4.

Mùa đông năm đó dài hơn mọi năm. Chicago chìm trong tuyết. Thư viện vắng người.

Một hôm, ông nhìn thấy một người đàn ông ngồi ở góc thư viện, tóc bạc trắng, mắt kính dày, tay cầm bút chì, liên tục viết rồi xóa trên một tờ giấy.

Lúc người đàn ông đứng lên đi vào phòng vệ sinh, ông bước tới ghé mắt xem. Đó là đoạn văn của một cuốn sách đang nằm gần đó trên bàn, cuốn sách bị mất trang. Người đàn ông đang cố lục lại trí nhớ của mình.

Khi người đàn ông trở ra, ông vẫn còn đứng đó. Hai người nhìn nhau. Không ai nói gì. Người đàn ông kéo ghế ngồi xuống, lại cúi vào tờ giấy. Ông quay về chỗ của mình.

Những tuần sau, họ thỉnh thoảng gặp nhau ở đây. Vẫn không nói chuyện. Nhưng đôi khi người đàn ông đẩy một cuốn sách về phía ông, không giải thích, chỉ đặt xuống bàn rồi nhìn đi chỗ khác. Ông mở ra. Luôn luôn là một cuốn bị mất trang. Luôn luôn có mẩu giấy kẹp sẵn bên trong, nét chữ run rẩy nhưng cẩn thận.

Một chiều, ông đến thì chỗ ngồi quen của người đàn ông đã trống. Chiếc ghế được đẩy vào ngay ngắn. Trên mặt bàn không có gì.

Ông ngồi xuống chỗ đó một lúc, không biết tại sao.

Từ đó, thỉnh thoảng ông lại bắt gặp vài mẩu giấy kẹp trong sách — những cuốn bị mất trang: một đoạn thơ, vài câu văn, có khi chỉ một dòng ngắn ngủi. Tất cả được viết bằng những nét chữ khác nhau, loại giấy khác nhau, màu mực khác nhau. Nhưng đều được kẹp vào đúng chỗ bị mất.

5.

Đêm đó về nhà, ông mở ngăn kéo, lấy ra một hộp giấy. Bên trong là những thứ ông đã mang theo từ Việt Nam: vài tấm hình, vài lá thư, một vé xem phim, một số điện thoại viết tay trên mẩu giấy đã ố vàng.

Ông lấy ra một tấm hình. Chụp trước một căn nhà ông không nhận ra. Hai người đàn ông đứng cạnh nhau, một người là ông, trẻ hơn nhiều, tóc đen, mặc áo sơ mi kẻ sọc. Người kia ông không nhớ là ai. Họ đang cười. Hẳn là có chuyện gì vui vừa xảy ra ngay trước đó.

Ông lật mặt sau tấm hình. Có ghi ngày tháng bằng mực xanh, nét chữ của chính ông. Nhưng không có tên người kia.

Ông ngồi nhìn tấm hình một lúc lâu. Người đàn ông trong ảnh cười rất tự nhiên, vai chạm vai với một người bạn mà bây giờ ông không còn nhớ mặt. Có thể họ đã uống cà phê với nhau nhiều lần. Có thể người đó đã tiễn ông ra bến tàu. Có thể không.

Ông đặt tấm hình xuống, nhìn lên trần nhà.

Ông nhớ rất rõ ngày mình rời quê nhà. Ông cũng nhớ rất rõ ngày đặt chân tới Mỹ.

Nhưng có một quãng đời dài ở giữa hai ngày đó, ông không nhớ nữa. Ký ức không biến mất cùng lúc. Nó rơi rụng từng mảnh, giống như những trang sách bị xé.

6.

Tuần sau đến thư viện, ông mang theo một xấp giấy.

Rút cuốn tùy bút trên kệ, ngồi xuống, mở đến trang 88. Cây bút trong tay ông run nhẹ.

Ông nhìn vết rách dọc theo gáy sách một lúc. Bên ngoài cửa sổ, tuyết bắt đầu rơi. Những bông tuyết nhỏ, lất phất, kiểu tuyết rơi không thành thật lắm. Ông nhớ lại lần đầu nhìn thấy tuyết. Lúc dó ông đang đứng trước cửa sổ một căn phòng thuê, không biết mình đang cảm thấy gì, chỉ biết rằng ở quê nhà lúc đó đang là mùa mưa.

Ông không cố chép lại nguyên văn, vì biết mình không thể. Ông chỉ viết những gì mình còn nhớ. Rồi viết thêm những gì mình tưởng là mình nhớ. Ký ức, tưởng tượng và nỗi nhớ đan xen vào nhau.

Viết được nửa trang thì ông dừng lại. Đọc lại từ đầu. Gạch bỏ một câu. Rồi viết lại câu đó theo cách khác. Rồi gạch tiếp.

Cuối cùng ông để nguyên tờ giấy với những vết gạch xóa. Có lẽ vết gạch xóa cũng là một phần của ký ức.

Khi viết xong, ông đọc lại. Đó không còn là trang 89 của tác giả. Mà là trang 89 của chính ông.

Ông gấp tờ giấy lại, kẹp vào chỗ trang bị mất, rồi đặt sách trở lại kệ.

7.

Công ty cử ông ra nước ngoài làm việc hai năm. Khi vừa trở lại, ông đến ngay thư viện.

Đã có thêm nhiều kệ và nhiều sách mới. Ông đi dọc theo các kệ sách tiếng Việt, mở ra vài quyển cũ.

Giữa những trang giấy úa vàng, thấp thoáng những mẩu giấy viết tay — có mẩu đã cũ, có mẩu còn mới tinh, có nét chữ nắn nót, có nét chữ nguệch ngoạc. Tất cả đang cố lấp đầy những khoảng trống.

Ông đứng nhìn một lúc, rồi khoác áo đi ra ngoài.

Tuyết vẫn rơi, phủ con dốc một màu tắng xóa. Ông kéo cao cổ áo, bước xuống phố.

Phía sau lưng ông, trong thư viện cuối con dốc, những ngọn đèn vàng vẫn sáng, soi lên những cuốn sách thiếu trang, và những mảnh ghép được viết lại bằng trí nhớ của những người xa xứ.

 

Văn 

 

 *

 

Thân gửi đến các thân hữu ca khúc "Em Xưa", thơ Trần Yên Hòa - nhạc và giọng hát nam SUNO AI:

 

https://www.youtube.com/watch?v=jB2gMOIa0yA

 

 

Comments

Popular posts from this blog

Bài trăm năm - Trần Yên Hòa

Truyện cực ngắn - Mã Lam

Mẹ đi về phía hoàng hôn - Trần Yên Hòa