Trump 2.0 và sự biến đổi của trật tự thế giới - Viễn Đông
Chân dung năm 2026 của Donald Trump do Daniel Torok thực hiện, wiki commons
Nhìn lại chính sách ngoại giao của Donald Trump từ khi trở lại Tòa Bạch Ốc, những thành công và thất bại với đồng minh lẫn đối thủ, ba thất bại lớn nhất, và câu hỏi về thế giới hậu Trump.
<!>
Tính đến cuối tháng 8/2026, sau hơn một năm rưỡi Donald Trump trở lại Tòa Bạch Ốc, có thể thấy chính sách đối ngoại của ông không đơn giản là sự lặp lại của nhiệm kỳ đầu tiên. “America First” vẫn là khẩu hiệu trung tâm, nhưng trong nhiệm kỳ hai, nó đã trở thành một thứ America First quyết liệt hơn, giao dịch hơn và ít bị ràng buộc hơn bởi những chuẩn mực của trật tự quốc tế mà chính nước Mỹ đã xây dựng sau Thế chiến II.
Trump không muốn Mỹ rút khỏi thế giới. Trái lại, ông vẫn muốn Mỹ là cường quốc mạnh nhất, vẫn sử dụng sức mạnh kinh tế và quân sự trên quy mô toàn cầu, vẫn can thiệp vào những hồ sơ lớn như Ukraine, Iran, Trung Quốc, NATO và Trung Đông. Nhưng Trump muốn thay đổi cách Mỹ thực hiện quyền lực: ít dựa vào các định chế đa phương, ít dựa vào những cam kết lâu dài, và nhiều hơn vào sức mạnh trực tiếp của Mỹ để buộc các nước khác, kể cả đồng minh, phải nhượng bộ.
Chiến lược An ninh Quốc gia 2025 của chính quyền Trump nói thẳng rằng chính sách đối ngoại của ông “trên hết” được thúc đẩy bởi điều gì có lợi cho nước Mỹ, hay bằng hai chữ: “America First”. Văn kiện này đồng thời dành những lời chỉ trích rất mạnh đối với châu Âu, nhấn mạnh chia sẻ gánh nặng và chủ quyền quốc gia, đồng thời giảm vai trò của những khái niệm vốn quen thuộc trong các chiến lược Mỹ trước đây như bảo vệ một “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ”.
Từ đó nổi lên một câu hỏi lớn: Trump đang xây dựng một trật tự thế giới mới, hay chỉ đang phá vỡ trật tự cũ để tối đa hóa vị thế mặc cả của Mỹ? Cho đến nay, câu trả lời có lẽ là: Trump đang làm cả hai, nhưng phần “phá vỡ” rõ ràng hơn nhiều so với phần “xây dựng”.
I. So sánh chính sách ngoại giao của Trump 1 và Trump 2
Từ “America First” đến “America First” mang tính giao dịch triệt để
Ngay trong nhiệm kỳ đầu, Trump đã phá vỡ nhiều nguyên tắc của chính sách đối ngoại Mỹ thời hậu chiến. Ông hoài nghi NATO, đòi đồng minh châu Âu và châu Á phải chia sẻ nhiều hơn chi phí quốc phòng, rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran, áp thuế mạnh lên Trung Quốc và sử dụng thuế quan như một công cụ địa chính trị.
Nhưng có một điểm khác biệt quan trọng: Trump 1 vẫn phần lớn hoạt động bên trong kiến trúc quốc tế hiện hữu, dù Trump liên tục thách thức nó.
Chiến lược An ninh Quốc gia 2017 vẫn nói về việc bảo vệ lợi ích và ảnh hưởng của Mỹ trên toàn cầu; chính quyền khi ấy vẫn coi Nga, Trung Quốc, Bắc Hàn và Iran là những đối thủ hoặc mối đe dọa cần được kiềm chế; NATO vẫn tồn tại như một trụ cột của an ninh Mỹ. Những người như Jim Mattis, H.R. McMaster, John Kelly và Rex Tillerson cũng phần nào đóng vai trò kiềm chế những xung lực mạnh nhất của Trump.
Trump 2 khác ở chỗ Trump trở lại Tòa Bạch Ốc với kinh nghiệm của nhiệm kỳ đầu và quyết tâm không để bộ máy của mình lặp lại điều Trump coi là sai lầm trước đây. Những nhân vật có khả năng phản biện hoặc hạn chế tổng thống được thay thế bằng một đội ngũ trung thành hơn với Trump và chương trình MAGA.
Một nghiên cứu học thuật năm 2026 về “America First 2.0” nhận xét ba khác biệt đáng chú ý giữa hai nhiệm kỳ là phạm vi và tốc độ hành động lớn hơn, sự coi nhẹ các quy tắc và thủ tục của các định chế quốc tế, và việc làm suy yếu vai trò đóng góp của chính các cơ quan chuyên môn trong chính phủ Mỹ.
Bởi vậy, Trump 2.0 không chỉ là Trump 1 được “tăng âm lượng”. Đó là một phiên bản tự tin hơn vào chính mình và ít bị các định chế trong chính quyền kiềm chế hơn.
Trump 1: sửa luật chơi. Trump 2: đặt lại luật chơi
Có thể cô đọng sự khác biệt như sau:
Trump 1: Mỹ đang bị hệ thống quốc tế đối xử bất công, hãy sửa hệ thống để Mỹ có lợi hơn.
Trump 2: Nếu hệ thống không phục vụ lợi ích Mỹ, Mỹ không nhất thiết phải tuân theo nó.
Đây là một sự chuyển biến quan trọng.
Trong nhiệm kỳ hai, quan hệ quốc tế ngày càng được Trump nhìn qua một lăng kính giao dịch: nước kia mua gì của Mỹ, bán gì cho Mỹ, chi bao nhiêu cho quốc phòng, có giúp Mỹ trong vấn đề di dân hay không, có chịu mở cửa thị trường cho hàng Mỹ hay không.
CSIS từng mô tả cách tiếp cận của Trump với đồng minh bằng hai thước đo rất đơn giản: chi tiêu quốc phòng và cán cân thương mại. Một đồng minh “tốt” là đồng minh chi nhiều hơn cho quốc phòng và không tạo thâm hụt thương mại cho Mỹ, kết quả là gần như không có đồng minh nào hoàn toàn đáp ứng được tiêu chuẩn đó.
Điều này giải thích vì sao Trump có thể đồng thời gây sức ép với Canada, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc – những nước vốn là đồng minh – trong khi lại dành những lời lẽ thân thiện cho Vladimir Putin, Tập Cận Bình hay Kim Jong Un.
Trump 2 không phải là chủ nghĩa biệt lập
Trump không muốn Mỹ “rút khỏi thế giới”, mà muốn Mỹ can dự theo những điều kiện có lợi hơn cho Mỹ.
Đó là lý do chính sách của Trump có vẻ mâu thuẫn: một mặt nói “America First”, phản đối chiến tranh vô tận và muốn giảm gánh nặng toàn cầu, mặt khác lại sẵn sàng sử dụng sức mạnh quân sự quy mô lớn chống Iran, duy trì sức ép với Trung Quốc và can dự sâu vào Ukraine.
RUSI nhận xét rằng trong năm đầu nhiệm kỳ hai, điều khiến các đồng minh lo ngại nhất không phải là Mỹ hoàn toàn rút khỏi thế giới mà là Washington chủ động phá vỡ nhiều nền tảng của trật tự tự do quốc tế mà các chính quyền Mỹ trước đó đã xây dựng bằng cách gắn quyền lực Mỹ vào liên minh, định chế, luật lệ và chuẩn mực.
Nói cách khác, Trump không muốn Mỹ ít quyền lực hơn. Trump muốn ít bị ràng buộc hơn khi sử dụng quyền lực.
II. Đối xử với đồng minh, đối xử với kẻ thù: thành công và thất bại
Đây là nơi nghịch lý lớn nhất của Trump 2.0 xuất hiện.
Với đồng minh: sức ép có tác dụng
Trump đã chứng minh một điều mà các chính quyền trước đây nhiều lần nói nhưng khó thực hiện: Mỹ thực sự có khả năng buộc đồng minh phải chia sẻ nhiều hơn gánh nặng an ninh.
Tại hội nghị NATO năm 2025, các thành viên cam kết hướng tới mức chi tiêu tương đương 5% GDP cho quốc phòng và các khoản liên quan đến an ninh vào năm 2035. Theo NATO, các nước châu Âu và Canada đã tăng chi tiêu quốc phòng thực tế gần 20% trong năm 2025 so với 2024, tương đương hơn 90 tỷ USD theo giá năm 2021.
Đây có thể xem là một thành công đáng kể của Trump: ông đã tạo sức ép mạnh hơn bất kỳ chính quyền Mỹ nào trước đây trong việc buộc các đồng minh châu Âu chia sẻ nhiều hơn gánh nặng quốc phòng.
Thuế quan cũng cho Trump một đòn bẩy mạnh. EU, Nhật Bản và nhiều đối tác khác đã phải thương lượng với Washington để tránh những mức thuế cao hơn. Trong nhiều trường hợp, Trump đưa ra yêu cầu cực cao, tạo ra khủng hoảng, sau đó thương lượng xuống một mức thấp hơn nhưng vẫn có lợi cho Mỹ.
Nếu chỉ nhìn vào kết quả vật chất trước mắt, chiến thuật ấy có hiệu quả. Nhưng nó tạo ra một vấn đề khác. Sức ép có thể tạo ra nhượng bộ, nhưng không nhất thiết tạo ra lòng trung thành.
Một đồng minh có thể tăng chi tiêu quốc phòng vì Trump yêu cầu, nhưng đồng thời kết luận: “Chúng ta phải chuẩn bị cho trường hợp Mỹ một lần nữa thay đổi chính sách sau cuộc bầu cử kế tiếp.”
Đây là khác biệt giữa coercion và leadership – giữa khả năng cưỡng ép và khả năng lãnh đạo.
Trump rất giỏi cái thứ nhất. Nhưng cái thứ hai đang bị tổn hại.
Canada là ví dụ rõ. Sức ép thuế quan và những lời đe dọa của Trump không khiến Ottawa đơn giản phục tùng. Ngược lại, Canada đang thúc đẩy đa dạng hóa quan hệ thương mại và giảm sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Mỹ. Các phát biểu gần đây của Thủ tướng Mark Carney cho thấy Ottawa ngày càng nhìn Washington như một đối tác mà Canada phải đề phòng rủi ro, chứ không thể mặc nhiên dựa vào. Ngày 26/8/2026, Washington tiếp tục nâng sức ép thuế quan đối với một số hàng hóa Canada, càng thúc đẩy Ottawa tìm cách đa dạng hóa thương mại và giảm rủi ro phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
Với các đối thủ: Trump chọn “ngồi với người mạnh”
Trong khi gây sức ép với đồng minh, Trump lại tỏ ra mềm mỏng hơn với những nhà lãnh đạo mà các tổng thống Mỹ trước đây thường coi là đối thủ hoặc kẻ thù.
Với Putin, Trump dành cho ông ta sự công nhận và nghi thức cấp cao mà Moscow rất muốn có.
Với Tập Cận Bình, Trump liên tục nhấn mạnh quan hệ cá nhân và khả năng hai nhà lãnh đạo trực tiếp giải quyết các vấn đề lớn.
Với Kim Jong Un, Trump muốn tái lập ngoại giao cá nhân, thậm chí giảm một số hoạt động quân sự Mỹ–Hàn để tạo không gian cho đàm phán.
Logic của Trump khá nhất quán: Tại sao phải coi một người là kẻ thù nếu có thể ngồi xuống và làm một “deal” với người đó?
Về ngắn hạn, đây không phải ý tưởng vô lý. Với các cường quốc hạt nhân, duy trì đối thoại trực tiếp luôn tốt hơn không có kênh liên lạc. Nhưng vấn đề xuất hiện khi Trump đánh đồng đàm phán với đối phương với khả năng thay đổi bản chất lợi ích của đối phương.
Putin không cần Trump yêu quý mình. Putin cần những lợi ích chiến lược của Nga.
Tập Cận Bình không cần một mối quan hệ đẹp với Trump. Ông ta theo đuổi vị trí lâu dài của Trung Quốc trong hệ thống quyền lực thế giới.
Kim Jong Un không cần được Trump công nhận chỉ vì danh dự. Đối với Bình Nhưỡng, vũ khí hạt nhân là bảo hiểm sinh tồn của chế độ.
Nga: Trump đưa Putin trở lại bàn nhưng chưa đưa Putin đến hòa bình
Đây là thất bại rõ nhất. Trump trở lại với lời hứa có thể nhanh chóng kết thúc chiến tranh Ukraine. Trump đã mở kênh trực tiếp với Putin và đưa Moscow trở lại trung tâm ngoại giao. Nhưng chiến tranh vẫn tiếp diễn. Đến tháng 8/2026, các cuộc thương lượng chưa tạo được một lệnh ngừng bắn bền vững, Nga vẫn tiếp tục tấn công Ukraine.
Reuters đánh giá rằng Trump bước vào mùa bầu cử giữa nhiệm kỳ với một hồ sơ đối ngoại thiếu những thắng lợi bền vững, trong đó Ukraine vẫn là một cuộc khủng hoảng chưa giải quyết được.
Thậm chí Ukraine đã phản ứng bằng cách tăng cường các cuộc tấn công sâu vào lãnh thổ Nga và cơ sở hạ tầng của Nga.
Bắc Hàn: ngoại giao cá nhân chưa làm Kim phi hạt nhân hóa.
Bắc Hàn vẫn duy trì và phát triển năng lực hạt nhân, trong khi quan hệ Nga–Bắc Hàn ngày càng sâu sắc.
Bắc Hàn đã cung cấp lượng lớn đạn pháo và tên lửa cho Nga, đồng thời triển khai hàng nghìn binh sĩ hỗ trợ chiến tranh Ukraine, đổi lại, Bình Nhưỡng có được tiền bạc, kinh nghiệm chiến trường và khả năng tiếp cận công nghệ quân sự. Hợp tác quân sự Nga–Bắc Hàn tiếp tục sâu sắc trong năm 2026. Đồng thời quan hệ Trung Quốc–Bắc Hàn cũng được cải thiện, làm giảm hiệu quả của sức ép Mỹ.
Đến tháng 8/2026, chính quyền Trump đã thu hẹp hoặc hủy một số hoạt động tập trận Mỹ–Hàn, một phần vì muốn giảm tín hiệu đối đầu với Bình Nhưỡng, một phần vì hạn chế lực lượng do cuộc chiến Iran; điều này khiến Nhật Bản, Đài Loan và Ấn Độ phải đánh giá lại độ tin cậy của cam kết an ninh Mỹ ở châu Á.
Trung Quốc: chưa thể gọi là thất bại, nhưng chưa có thắng lợi chiến lược
Trung Quốc là trường hợp phức tạp nhất. Trump vẫn gây sức ép thương mại và công nghệ với Bắc Kinh, nhưng đồng thời duy trì đối thoại với Tập.
Một số thỏa thuận thương mại có thể tạo ra lợi ích ngắn hạn cho Mỹ. Nhưng chưa có dấu hiệu cho thấy Tập đã thay đổi chiến lược căn bản của Trung Quốc: tăng cường năng lực công nghệ, duy trì sức mạnh quân sự, gây sức ép với Đài Loan và xây dựng một hệ thống kinh tế ít phụ thuộc vào Mỹ.
Do đó, với Trung Quốc chưa thể nói Trump đã thắng hay thua hoàn toàn.
III. Ba thất bại lớn nhất trong chính sách đối ngoại (tính đến ngày 26/8/2026) và nguyên nhân
1. Không thể biến ưu thế của Mỹ thành hòa bình ở Ukraine
Hoa Kỳ có sức mạnh quân sự, kinh tế và ngoại giao vượt xa Nga. Trump cũng có khả năng gây sức ép rất lớn lên Ukraine. Nhưng chính quyền Trump chưa làm được điều quan trọng nhất: buộc Putin chấp nhận một nền hòa bình mà Mỹ và Ukraine có thể coi là chấp nhận được.
Brookings tháng 6/2026 nhận định rằng việc không đạt được những thắng lợi nhanh chóng ở Ukraine và Iran đã làm tổn hại nhận thức về năng lực của cả Nga lẫn Mỹ, đồng thời buộc châu Âu và các đối tác khác phải điều chỉnh trong một trật tự mà quyền lãnh đạo Mỹ trở nên kém chắc chắn hơn.
Trump đã cho Putin một thứ rất quý: sự công nhận. Nhưng đổi lại, Moscow chưa trao cho Washington một sự nhượng bộ tương xứng.
Rõ ràng ngoại giao cá nhân không thể thay thế đòn bẩy chiến lược.
2. Iran – thắng về phá hủy nhưng chưa thắng về chính trị
Cuộc chiến Iran là ví dụ cô đọng nhất về giới hạn của sức mạnh Mỹ. Mỹ và Israel đã gây thiệt hại rất lớn cho Iran, đặc biệt đối với cơ sở hạt nhân và quân sự. Nhưng sau sáu tháng chiến tranh, chế độ Iran vẫn tồn tại.
Reuters ngày 26/8 mô tả cuộc chiến đã rơi vào tình trạng chiến tranh tiêu hao quanh eo biển Hormuz. Xuất khẩu dầu của Iran giảm khoảng 85%, nhưng chính quyền vẫn đứng vững; Brent quanh mức 90 USD/thùng, cao hơn khoảng 25% so với trước chiến tranh.
Đáng chú ý hơn, Diễn biến chiến tranh cho thấy mục tiêu thực tế của Washington dường như đã thu hẹp: từ việc phá hủy chương trình hạt nhân và làm suy yếu toàn bộ mạng lưới Iran đến việc gây sức ép kinh tế và tìm cách mở lại Hormuz.
Và cuộc chiến còn tạo ra một thất bại khác: lòng tin của các đồng minh vùng Vịnh giảm sút. Washington Post đưa tin Saudi Arabia, UAE, Qatar, Kuwait và Bahrain ngày càng thất vọng vì cảm thấy Mỹ đã kéo họ vào một cuộc chiến mà Washington vẫn chưa tìm được một con đường ngoại giao đủ sức chấm dứt cuộc chiến. Một số chuyên gia khu vực nói thẳng rằng niềm tin vào Mỹ đã suy giảm.
Đây là một nghịch lý lớn: Mỹ chiến đấu để bảo vệ đồng minh nhưng sự hiện diện quân sự Mỹ cũng biến lãnh thổ của các đồng minh thành những mục tiêu có thể bị Iran tấn công.
3. Làm suy giảm mạng lưới đồng minh mà Mỹ cần để duy trì quyền lực
Đây có thể là thất bại nguy hiểm nhất về lâu dài. Như vừa phân tích ở trên, Trump khiến nhiều đồng minh kết luận rằng Mỹ không còn là một đối tác có thể mặc nhiên dự đoán được.
Reuters gần đây ghi nhận việc Mỹ giảm tập trận với Hàn Quốc, điều chuyển lực lượng khỏi châu Á sang Trung Đông và cách Trump tiếp cận Kim Jong Un đang khiến Nhật Bản, Đài Loan và Ấn Độ phải đánh giá lại mức độ họ có thể dựa vào Washington.
Đây là điều Trump có lẽ không mong muốn. Trump muốn: “Các anh cần Mỹ hơn.”
Nhưng các đồng minh có thể phản ứng: “Chúng tôi phải chuẩn bị để không cần Mỹ quá nhiều.”
NATO hiện có thể mạnh hơn về chi tiêu quốc phòng, nhưng châu Âu cũng đang suy nghĩ nhiều hơn về “tự chủ chiến lược”. Canada đa dạng hóa thương mại. Nhật Bản tăng năng lực quốc phòng. Các nước vùng Vịnh tìm thêm đối tác. Các nước châu Á phải tính đến kịch bản Mỹ thay đổi chính sách rất nhanh sau một cuộc bầu cử.
Như Brookings nhận xét, sự suy giảm vai trò lãnh đạo Mỹ và những căng thẳng trong liên minh đã buộc châu Âu, Ukraine và các đối tác khác phải tìm kiếm những cấu trúc an ninh và quan hệ thay thế hoặc bổ sung cho Mỹ.
IV. Vì sao Trump thất bại?
Có thể quy về ba nguyên nhân.
1. Một thế giới quan quá thiên về giao dịch
Trump nhìn quan hệ quốc tế qua câu hỏi:
Tôi có gì? Anh có gì? Tôi có thể ép anh bằng cái gì? Anh muốn gì? Tôi phải trả bao nhiêu để có được điều tôi muốn?
Cách tư duy này có tác dụng trong thương lượng thương mại.
Nhưng Putin không chỉ muốn Donbas. Tập không chỉ muốn giảm thuế. Kim không chỉ muốn một cuộc gặp với Trump. Iran không chỉ muốn Mỹ dỡ bỏ trừng phạt.
Các quốc gia có lịch sử, bản sắc, ý thức hệ, lợi ích an ninh, tham vọng quyền lực và những giới hạn mà họ không thể vượt qua chỉ vì một “deal”.
2. Trump và niềm tin vào quyền lực cá nhân
Trump dường như đặt kỳ vọng lớn vào quan hệ cá nhân với Putin, Tập hay Kim trong việc giải quyết những xung đột mà các đời tổng thống trước không giải quyết được. Nhưng một nhà lãnh đạo có thể thân thiện với nhau trong một căn phòng mà lợi ích quốc gia của hai bên vẫn hoàn toàn đối nghịch.
Putin có thể thích Trump và vẫn muốn một Ukraine phục tùng Nga.
Tập có thể tôn trọng Trump và vẫn muốn Trung Quốc trở thành cường quốc trung tâm của châu Á.
Kim có thể muốn gặp Trump và vẫn coi vũ khí hạt nhân là bảo hiểm sống còn.
3. Cơ chế tự sửa sai của chính quyền yếu đi
Một tổng thống có thể có những trực giác sai lầm. Điều bình thường trong một chính quyền dân chủ là hàng chục chuyên gia, quan chức, cơ quan tình báo, quân đội và nhà ngoại giao cung cấp những góc nhìn trái chiều. Nhưng Trump 2.0 được xây dựng với mức độ trung thành cá nhân cao hơn.
Khi những người có khả năng nói “Thưa Tổng thống, ông đang sai” ít đi, sai lầm cá nhân dễ biến thành sai lầm của cả bộ máy.
Vấn đề không đơn giản là “Trump không nghe chuyên gia”. Vấn đề sâu hơn là Trump xây dựng một hệ thống trong đó những người có khả năng phản biện Trump ngày càng ít có ảnh hưởng, trong khi mức độ trung thành cá nhân ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng hơn trong việc lựa chọn nhân sự.
Khi ấy, một thế giới quan quá thiên về giao dịch, kết hợp với tính cách quyết đoán, nhu cầu chiến thắng và sự tin tưởng rất cao vào trực giác cá nhân, trở thành một tổ hợp nguy hiểm. Và đây có lẽ là vấn đề đáng lo nhất.
V. Thế giới sau Trump và Trung Quốc liệu có thay thế vị trí của Mỹ?
1. Trump sẽ rời đi, nhưng thế giới sẽ không quay lại năm 2024.
Đó là điều mà nhiều nhà bình luận phân tích chính trị quốc tế đều tiên đoán.
Nếu một tổng thống Dân chủ thắng năm 2028, họ có thể nhanh chóng:
– hàn gắn quan hệ với NATO;
– cải thiện quan hệ với Canada và châu Âu;
– củng cố các liên minh châu Á;
– phục hồi ngoại giao đa phương;
– giảm sử dụng thuế quan như một công cụ cưỡng ép;
– khôi phục vai trò của các chuyên gia và bộ máy ngoại giao chuyên nghiệp.
Nhưng không thể đơn giản bấm nút “reset”. Các đồng minh đã học được rằng một cuộc bầu cử ở Mỹ có thể thay đổi chính sách đối ngoại rất sâu sắc.
Vì thế, ngay cả khi một tổng thống Dân chủ nói: “America is back.” Các đồng minh có thể vẫn hỏi: “Nhưng nước Mỹ sẽ ở lại bao lâu?”
2. Trumpism có thể tồn tại sau Trump
Trumpism không chỉ là Donald Trump. Những ý tưởng như: America First, chia sẻ gánh nặng với đồng minh, phản đối các cuộc chiến vô hạn, hoài nghi globalism, bảo hộ công nghiệp, dùng thuế quan để bảo vệ lợi ích Mỹ, đặt lợi ích quốc gia lên trên những cam kết quốc tế rộng lớn…sẽ không biến mất khi Trump rời chức.
Một tổng thống Dân chủ tương lai có thể phục hồi liên minh, nhưng cũng sẽ phải trả lời câu hỏi mà Trump đã đưa vào trung tâm chính trị Mỹ: Tại sao người Mỹ phải tiếp tục gánh một phần lớn chi phí để duy trì trật tự thế giới?
Có khả năng nước Mỹ sau Trump sẽ không trở lại hoàn toàn với chủ nghĩa quốc tế thời Obama hay Biden. Một phiên bản mới có thể xuất hiện: America First nhưng có đồng minh, yêu cầu đồng minh chi nhiều hơn nhưng không đe dọa họ, cạnh tranh Trung Quốc nhưng không phá hủy mạng lưới liên minh, giảm chiến tranh nhưng vẫn duy trì răn đe.
Đó có thể là di sản tích cực nhất của Trump: buộc đồng minh phải nghiêm túc hơn về chia sẻ gánh nặng. Nhưng Trump có thể đã đi quá xa trong việc biến đồng minh thành đối tượng mặc cả.
3. Trung Quốc có thể vượt Mỹ?
Ở đây cần phân biệt vượt Mỹ về một số chỉ số với thay thế Mỹ làm trung tâm của hệ thống thế giới.
Trung Quốc rõ ràng đang tiến rất nhanh.
Pew Research Center tháng 7/2026 cho biết trong khảo sát 36 quốc gia, Trung Quốc hiện được nhìn nhận tích cực hơn Mỹ ở 25 nước. Đáng chú ý, Canada và Mexico – hai láng giềng gần nhất của Mỹ – lần đầu tiên trong gần hai thập niên có tỷ lệ thiện cảm với Trung Quốc cao hơn Mỹ.
Đây là một thay đổi rất đáng chú ý về soft power. Nhưng Trung Quốc vẫn chưa thay thế Mỹ về tổng thể.
Theo Asia Power Index 2025 của Lowy Institute, Mỹ vẫn đứng thứ nhất về sức mạnh tổng hợp ở châu Á với 80,5 điểm, Trung Quốc đứng thứ hai với 73,7. Mỹ vẫn vượt Trung Quốc rõ rệt về mạng lưới quốc phòng và ảnh hưởng ngoại giao, Trung Quốc có lợi thế về năng lực kinh tế và một số lĩnh vực quân sự.
Vấn đề quan trọng hơn là các nước châu Á không muốn đơn giản thay một sự phụ thuộc vào Washington bằng sự phụ thuộc vào Bắc Kinh.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Australia, Ấn Độ và nhiều nước Đông Nam Á đều có lợi ích kinh tế rất lớn với Trung Quốc nhưng đồng thời muốn duy trì quan hệ an ninh với Mỹ.
Vì thế, một thế giới trong đó Trung Quốc mạnh hơn không đồng nghĩa Trung Quốc lãnh đạo toàn bộ châu Á.
Nga càng không thể thay Mỹ. Nga là một cường quốc quân sự và hạt nhân có khả năng phá vỡ kế hoạch của các nước khác, nhưng không có nền kinh tế, dân số, công nghệ và mạng lưới đồng minh để trở thành trung tâm của một trật tự toàn cầu tương đương Mỹ hay Trung Quốc.
Nga có thể là một cường quốc đủ mạnh để phá vỡ trật tự, nhưng không phải là một cường quốc có khả năng xây dựng và duy trì một hệ thống quốc tế rộng lớn.
Châu Âu không muốn trở thành vùng ảnh hưởng của Nga.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Ấn Độ và phần lớn Đông Nam Á cũng không muốn trở thành vùng ảnh hưởng độc quyền của Trung Quốc.
Nam Mỹ cũng không phải “sân sau” của Mỹ theo nghĩa cũ nữa.
Thế giới đang phức tạp hơn thế.
4. Kịch bản có khả năng nhất: một thế giới đa cực với Mỹ và Trung Quốc là hai cực lớn nhất
Tương lai có khả năng nhất không phải Trung Quốc thay Mỹ làm bá chủ. Cũng không phải: Mỹ – Nga – Trung Quốc chia thế giới thành ba vùng.
Mà là: Mỹ và Trung Quốc trở thành hai cực quyền lực lớn nhất trong một hệ thống đa cực, trong đó Ấn Độ, EU, Nhật Bản, Nga, các nước Vùng Vịnh, Brazil và những cường quốc trung bình khác liên tục điều chỉnh vị trí của mình.
Đây là một thế giới mà các nước không nhất thiết phải chọn phe.
Ấn Độ có thể hợp tác quân sự với Mỹ nhưng mua dầu của Nga và giao thương với Trung Quốc.
Saudi Arabia có thể dựa vào Mỹ về an ninh nhưng tăng quan hệ với Trung Quốc.
Các nước ASEAN có thể buôn bán sâu với Trung Quốc nhưng vẫn muốn Mỹ hiện diện quân sự.
EU có thể duy trì NATO nhưng đồng thời xây dựng năng lực phòng thủ riêng.
Và có lẽ đây chính là điều Trung Quốc thực sự cần. Bắc Kinh không nhất thiết phải biến toàn thế giới thành “phe Trung Quốc”. Trung Quốc chỉ cần một thế giới trong đó Mỹ không còn độc quyền đặt luật chơi.
Kết luận: Di sản lớn nhất của Trump có thể là sự kết thúc của “Mỹ mặc nhiên được thế giới đi theo”
Nếu nhìn lại nhiệm kỳ hai của Trump cho tới nay, Trump đã thành công trong việc chứng minh rằng Mỹ có thể dùng sức mạnh kinh tế và quân sự để ép các đồng minh nhượng bộ. Nhưng Trump chưa chứng minh được rằng Mỹ có thể dùng sức mạnh ấy để buộc các đối thủ chiến lược phải thay đổi căn bản hành vi của họ. Trong khi đó, lòng tin của nhiều đồng minh giảm sút.
Đây chính là nghịch lý: Trump có thể đang làm cho đồng minh của Mỹ mạnh hơn, tự chủ hơn và ít phụ thuộc vào Mỹ hơn, trong khi chưa làm cho các đối thủ của Mỹ yếu hơn hoặc phụ thuộc vào Mỹ hơn.
Nếu xu hướng ấy tiếp tục, hậu quả lớn nhất không phải là “Trung Quốc sẽ đánh bại Mỹ”. Hậu quả lớn hơn là Mỹ vẫn là một siêu cường nhưng không còn là siêu cường mà phần lớn thế giới mặc nhiên muốn đi theo. Hay nói cách khác, thời kỳ mà phần lớn định chế quốc tế sẽ vận hành theo luật chơi Washington đặt ra, và phần lớn thế giới sẽ coi vai trò lãnh đạo của Mỹ là điều gần như tự nhiên – thời kỳ ấy có lẽ đã kết thúc.
Mỹ vẫn có những lợi thế mà không tổng thống nào dễ dàng phá hủy: đồng USD, thị trường tài chính, công nghệ, quân đội, các tập đoàn toàn cầu, khả năng thu hút nhân tài và – quan trọng nhất – mạng lưới đồng minh mà Nga hay Trung Quốc không có tương đương.
Nhưng mạng lưới ấy dựa trên một thứ vô hình: niềm tin rằng Mỹ sẽ là một đối tác có thể dự đoán được và những cam kết của Washington sẽ tồn tại lâu hơn một nhiệm kỳ tổng thống.
Trump đã làm suy yếu niềm tin đó.
Có lẽ thế giới đang bước vào một thời kỳ khác: Không phải “hậu Mỹ”, mà là “hậu đơn cực Mỹ”.
Mỹ vẫn là một trong hai cường quốc mạnh nhất, và có thể vẫn là cường quốc mạnh nhất, nhưng sẽ phải cạnh tranh với một Trung Quốc mạnh hơn rất nhiều, trong khi ngày càng nhiều quốc gia không muốn chọn một phe duy nhất.
Và câu hỏi lớn của thế kỷ XXI vì thế không còn đơn giản là “Mỹ hay Trung Quốc sẽ thắng?” Mà là: Liệu Mỹ có đủ khả năng tự sửa chữa để vẫn là trung tâm của một hệ thống đa cực, hay Trung Quốc sẽ tận dụng chính những sai lầm của Washington để trở thành trung tâm của một trật tự mới?
Đến tháng 8/2026, câu trả lời vẫn chưa được quyết định. Nhưng một điều đã rõ: cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung trong những thập niên tới sẽ không chỉ được quyết định bằng GDP, tàu sân bay hay tên lửa. Nó sẽ được quyết định bằng câu hỏi nước nào khiến phần còn lại của thế giới cảm thấy an toàn hơn khi đứng bên cạnh mình. Và ở phương diện đó, Mỹ đang có một tài sản khổng lồ – mạng lưới đồng minh – nhưng cũng đang tự làm hao mòn tài sản ấy nhanh hơn trước đây rất nhiều.
Viễn Đông
………………
Nguồn tham khảo chính
- Pew Research Center (2026), People in Many Countries Now View China More Positively Than the U.S., 15/7/2026.
- Pew Research Center (2026), Trump Gets Negative Reviews Internationally as Fewer Say U.S. Is Reliable Partner, 23/6/2026.
- Pew Research Center (2026), How do views of Trump compare with other global leaders?, 23/6/2026.
- NATO (2026), Defence investment and NATO’s 5% commitment.
- Lowy Institute, Asia Power Index 2025, Compare United States and China.
- Lowy Institute (2025), The United States loses ground.
- Brookings Institution – Fiona Hill (2026), Ukraine, Iran, and the strains on Russian and American power.
- Council on Foreign Relations (2026), Trump’s 2026 State of the Union: Foreign Policy Issue Guide.
- Carnegie Endowment for International Peace (2026), Retreat, Rebel, Replace, or Reform? Making Sense of Multilateralism Under Trump 2.0.
Comments
Post a Comment